群落生活

quần lạc sanh hoạt

Hán Việt: quần lạc sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式 · 生活水平