義不主財,慈不主兵
Pinyin: yì bù zhǔ cái,cí bù zhǔ bīng
Tổng quan
Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 主 (chủ) + 財 (tài) + , + 慈 (từ) + 不 (bất) + 主 (chủ) + 兵 (binh)
Pinyin: yì bù zhǔ cái,cí bù zhǔ bīng
Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 主 (chủ) + 財 (tài) + , + 慈 (từ) + 不 (bất) + 主 (chủ) + 兵 (binh)