羶肉

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

羊肉。《文選.李陵.答蘇武書》:「羶肉酪漿,以充飢渴。」

Cấu tạo: 膻 + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt dê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羊肉。《文選.李陵.答蘇武書》:「羶肉酪漿,以充飢渴。」

Eng

  • JMdict meat that smells of blood (esp. mutton)

ja

  • JMdict 羶肉(せんにく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉丁 · 肉丝 · 肉丸 · 肉体 · 肉偿 · 肉冠 · 肉冻 · 肉刑