習得性無助感

xí dé xìng wú zhù gǎn tập đắc tính vô trợ cảm

Hán Việt: tập đắc tính vô trợ cảm · Pinyin: xí dé xìng wú zhù gǎn

Tổng quan

(tâm lý học) cảm giác bất lực học được

Cấu tạo: (tập) + (đắc) + (tính) + (vô) + (trợ) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tâm lý học) cảm giác bất lực học được

Eng

  • CC-CEDICT (psychology) learned helplessness
  • Cihui (psychology) learned helplessness