翔儛

xiáng wǔ

Pinyin: xiáng wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"翔舞"。

Cấu tạo: 翔 (tường) + 儛

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"翔舞"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翔凤 · 翔回 · 翔安 · 翔实 · 翔安区 · 翔羊不去 · 儛书 · 儛人