翔凤

xiáng fèngtường phượng

Hán Việt: tường phượng · Pinyin: xiáng fèng

Tổng quan

Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất

Cấu tạo: 翔 (tường) + 鳳 (phượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ARJ21
  • Tần suất từ Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất

Eng

  • Cihui Comac ARJ21, Chinese-built twin-engine regional jet
  • Tần suất từ Comac ARJ21, Chinese-built twin-engine regional jet

Đức

  • Handedict ARJ21 (chin. Regionalflugzeug)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤体 · 凤冈 · 凤冠 · 凤凰 · 凤县 · 凤台 · 凤城 · 凤女