翫其磧礫不窺玉淵
ngoạn kì thích lịch bất khuy ngọc uyên
Hán Việt: ngoạn kì thích lịch bất khuy ngọc uyên · Pinyin: wán qí qì lì bù kuī yù yuān
Tổng quan
Cấu tạo: 翫 (ngoạn) + 其 (kì) + 磧 (thích) + 礫 (lịch) + 不 (bất) + 窺 (khuy) + 玉 (ngọc) + 淵 (uyên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晋·左思《吴都赋》:“翫其碛砾而不窥玉渊者,未知骊龙之所蟠也。”