翻手爲雲覆手雨

fān shǒu wéi yún fù shǒu yǔ phiên thủ vi vân phúc thủ vũ

Hán Việt: phiên thủ vi vân phúc thủ vũ · Pinyin: fān shǒu wéi yún fù shǒu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thủ) + (vi) + (vân) + (phúc) + (thủ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻:反转;覆:反覆。形容人反复无常或惯于玩弄权术。