翻手爲雲,覆手爲雨
Pinyin: fān shǒu wéi yún,fù shǒu wéi yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 翻 (phiên) + 手 (thủ) + 爲 (vi) + 雲 (vân) + , + 覆 (phúc) + 手 (thủ) + 爲 (vi) + 雨 (vũ)
Pinyin: fān shǒu wéi yún,fù shǒu wéi yǔ
Cấu tạo: 翻 (phiên) + 手 (thủ) + 爲 (vi) + 雲 (vân) + , + 覆 (phúc) + 手 (thủ) + 爲 (vi) + 雨 (vũ)