翻譯的準確性

phiên dịch đích chuẩn xác tính

Hán Việt: phiên dịch đích chuẩn xác tính

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (dịch) + (đích) + (chuẩn) + (xác) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻譯的準確性 ānyì de zhǔnquèxìng n. <lg.> accuracy in translation