翻译的准确性
phiên dịch đích chuẩn xác tính
Hán Việt: phiên dịch đích chuẩn xác tính
Tổng quan
Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 的 (đích) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 性 (tính)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độ chính xác dịch
- Biên soạn accuracy in translation
Eng
- Cihui 翻譯的準確性 ānyì de zhǔnquèxìng n. <lg.> accuracy in translation