翻隔年舊曆本
phiên cách niên cựu lịch bổn
Hán Việt: phiên cách niên cựu lịch bổn
Tổng quan
Cấu tạo: 翻 (phiên) + 隔 (cách) + 年 (niên) + 舊 (cựu) + 曆 (lịch) + 本 (bổn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 翻隔年舊歷本 ān génián jiù lìběn f.e. <topo.> resurrect old matters