翼城

yì chéngdực thành

Hán Việt: dực thành · Pinyin: yì chéng

Tổng quan

huyện Yicheng ở Linfen 臨汾

Cấu tạo: 翼 (dực) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 临汾, Sơn Tây
  • Tần suất từ huyện Yicheng ở Linfen 臨汾, 临汾[lín fén], Sơn Tây

Eng

  • Cihui Yicheng county in Linfen 臨汾; 临汾, Shanxi
  • Tần suất từ Yicheng county in Linfen 臨汾, 临汾[Lin2 fen2], Shanxi

Đức

  • Handedict Yicheng (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

翼城县 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区