耀祖荣宗

yào zǔ róng zōngdiệu tổ vinh tông

Hán Việt: diệu tổ vinh tông · Pinyin: yào zǔ róng zōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

为祖先增添光荣。旧指光耀门庭。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

顯揚祖先,光耀門庭。《初刻拍案驚奇》卷二○:「今日喜得賢侄功成名遂,耀祖榮宗。」也作「榮宗耀祖」。

Cấu tạo: 耀 (diệu) + 祖 (tổ) + 榮 (vinh) + 宗 (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为祖先增添光荣。旧指光耀门庭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荣宗耀祖 · 耀祖光宗