老子英雄兒好漢

lão tử anh hùng nhi hảo hán

Hán Việt: lão tử anh hùng nhi hảo hán

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tử) + (anh) + (hùng) + (nhi) + (hảo) + (hán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老子英雄兒好漢 ǎozi yīngxióng ér hǎohàn f.e. The son of a hero must be a stout fellow too.; Like father, like son.