老年人和殘疾人

lǎo nián rén hé cán jí rén lão niên nhân hòa tàn tật nhân

Hán Việt: lão niên nhân hòa tàn tật nhân · Pinyin: lǎo nián rén hé cán jí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (niên) + (nhân) + (hòa) + (tàn) + (tật) + (nhân)