老年人護理員

lǎo nián rén hù lǐ yuán lão niên nhân hộ lí viên

Hán Việt: lão niên nhân hộ lí viên · Pinyin: lǎo nián rén hù lǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (niên) + (nhân) + (hộ) + (lí) + (viên)