老年保險制度
lão niên bảo hiểm chế độ
Hán Việt: lão niên bảo hiểm chế độ · Pinyin: lǎo nián bǎo xiǎn zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 制 (chế) + 度 (độ)
Hán Việt: lão niên bảo hiểm chế độ · Pinyin: lǎo nián bǎo xiǎn zhì dù
Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 制 (chế) + 度 (độ)