老撾人民革命黨
lão qua nhân dân cách mệnh đảng
Hán Việt: lão qua nhân dân cách mệnh đảng · Pinyin: lǎo zhuā rén mín gé mìng dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 老 (lão) + 撾 (qua) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 黨 (đảng)