老死不相往來

lǎo sǐ bù xiāng wǎng lái lão tử bất tương vãng lai

Hán Việt: lão tử bất tương vãng lai · Pinyin: lǎo sǐ bù xiāng wǎng lái

Tổng quan

cả đời không qua lại với nhau

Cấu tạo: (lão) + (tử) + (bất) + (tương) + (vãng) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả đời không qua lại với nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指彼此不联系,不交流情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容相互之间一直不发生联系。

Eng

  • Cihui 老死不相往來 ǎosǐ bùxiāngwǎnglái f.e. never be in contact with each other