老的邪恶的女人

lǎo dì xié è de nǚ rénlão đích tà ác đích nữ nhân

Hán Việt: lão đích tà ác đích nữ nhân · Pinyin: lǎo dì xié è de nǚ rén

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 的 (đích) + 邪 (tà) + 惡 (ác) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mụ phù thủy

Đức

  • Handedict Hexe

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人眷屬論師 · 女人 <cm> · 女人的全套服装 · 女人婚前的姓 · 女人拜 <cm> · 女人六欲 <cm> · 女人禁制 <cm>