老繪畫陳列館
lão hội họa trần liệt quán
Hán Việt: lão hội họa trần liệt quán · Pinyin: lǎo huì huà chén liè guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 老 (lão) + 繪 (hội) + 畫 (họa) + 陳 (trần) + 列 (liệt) + 館 (quán)
Hán Việt: lão hội họa trần liệt quán · Pinyin: lǎo huì huà chén liè guǎn
Cấu tạo: 老 (lão) + 繪 (hội) + 畫 (họa) + 陳 (trần) + 列 (liệt) + 館 (quán)