老虎頭上搔癢

lǎo hǔ tóu shàng sāo yǎng lão hổ đầu thượng tao dưỡng

Hán Việt: lão hổ đầu thượng tao dưỡng · Pinyin: lǎo hǔ tóu shàng sāo yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hổ) + (đầu) + (thượng) + (tao) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不自量力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻胆大妄为。