老虎菜

lǎo hǔ càilão hổ thái

Hán Việt: lão hổ thái · Pinyin: lǎo hǔ cài

Tổng quan

gỏi hổ, một món Đông Bắc Trung Quốc thường gồm ớt, dưa chuột, ngò và tỏi tây

Cấu tạo: 老 (lão) + 虎 (hổ) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỏi trộn cay
  • Tần suất từ gỏi hổ, một món Đông Bắc Trung Quốc thường gồm ớt, dưa chuột, ngò và tỏi tây

Eng

  • Cihui tiger salad, a northeast China dish usually consisting of hot pepper, cucumber, cilantro and leek
  • Tần suất từ tiger salad, a northeast China dish usually consisting of hot pepper, cucumber, cilantro and leek

Từ liên quan

Gần nghĩa

老虎凳 · 老虎叫 · 老虎机 · 老虎灶 · 老虎窗 · 老虎钳 · 老虎 · 老虎伍兹