老虎机

lǎo hǔ jīlão hổ ki

Hán Việt: lão hổ ki · Pinyin: lǎo hǔ jī

Tổng quan

máy đánh bạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种赌博机器,内有计算机装置,参赌者将硬币投入机器,如获胜,机器会将储藏在内的硬币自动吐出,否则硬币便被机器吞掉。

Cấu tạo: 老 (lão) + 虎 (hổ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đánh bạc
  • Google Alex v6 máy xèng
  • Tần suất từ máy đánh bạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种赌博机器,内有计算机装置,参赌者将硬币投入机器,如获胜,机器会将储藏在内的硬币自动吐出,否则硬币便被机器吞掉。

Eng

  • Cihui slot machine
  • Tần suất từ slot machine

Đức

  • Handedict einarmige Banditen

Từ liên quan

Gần nghĩa

老虎凳 · 老虎叫 · 老虎灶 · 老虎窗 · 老虎菜 · 老虎钳 · 老虎 · 老虎伍兹