老鼠多的

lão thử đa đích

Hán Việt: lão thử đa đích

Tổng quan

lắm chuột, như chuột, hôi mùi chuột, nhút nhát, rụt rè; lặng lẽ; lén lút (người), xỉn, xám xịt

Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 多 (đa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhút nhát

Từ liên quan

Gần nghĩa

老鼠尾巴 · 多的是 · 老鼠仓 · 老鼠洞 · 老鼠过街 · 老鼠搬姜 · 老鼠见猫 · 老鼠会