耍老孃們脾氣

sái lão nương môn tì khí

Hán Việt: sái lão nương môn tì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (lão) + (nương) + (môn) + (tì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍老娘們脾氣 huǎ lǎoniángmen píqi v.o. <topo.> be temperamental like a woman