耐故障的軟件
nại cố chướng đích nhuyễn kiện
Hán Việt: nại cố chướng đích nhuyễn kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 耐 (nại) + 故 (cố) + 障 (chướng) + 的 (đích) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui 耐故障的軟件 ài gùzhàng de ruǎnjiàn n. <comp.> error-resistant software