耐氣候型機器

nài qì hòu xíng jī qì nại khí hậu hình ki khí

Hán Việt: nại khí hậu hình ki khí · Pinyin: nài qì hòu xíng jī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (khí) + (hậu) + (hình) + (ki) + (khí)