耐洗牢度試驗

nài xǐ láo dù shì yàn nại tẩy lao độ thí nghiệm

Hán Việt: nại tẩy lao độ thí nghiệm · Pinyin: nài xǐ láo dù shì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (tẩy) + (lao) + (độ) + (thí) + (nghiệm)