耐爆能量試驗

nại bạo năng lượng thí nghiệm

Hán Việt: nại bạo năng lượng thí nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (bạo) + (năng) + (lượng) + (thí) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐爆能量試驗 àibào néngliàng shìyàn n. test to withstand explosion