耕地田間管理

gēng dì tián jiān guǎn lǐ canh địa điền gian quản lí

Hán Việt: canh địa điền gian quản lí · Pinyin: gēng dì tián jiān guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (địa) + (điền) + (gian) + (quản) + (lí)