耕者讓畔,行者讓路

gēng zhě ràng pàn,xíng zhě ràng lù

Pinyin: gēng zhě ràng pàn,xíng zhě ràng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (giả) + (nhượng) + (bạn) + + (hành) + (giả) + (nhượng) + (lộ)