耕者讓畔,訟者讓田

gēng zhě ràng pàn,sòng zhě ràng tián

Pinyin: gēng zhě ràng pàn,sòng zhě ràng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (giả) + (nhượng) + (bạn) + + (tụng) + (giả) + (nhượng) + (điền)