耕者讓畔,行者讓路
Pinyin: gēng zhě ràng pàn,xíng zhě ràng lù
Tổng quan
Cấu tạo: 耕 (canh) + 者 (giả) + 讓 (nhượng) + 畔 (bạn) + , + 行 (hành) + 者 (giả) + 讓 (nhượng) + 路 (lộ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畔:田界。种田的人把田界让给对方,走路的人让开路让别人先走。形容礼让成为社会风气。
Pinyin: gēng zhě ràng pàn,xíng zhě ràng lù
Cấu tạo: 耕 (canh) + 者 (giả) + 讓 (nhượng) + 畔 (bạn) + , + 行 (hành) + 者 (giả) + 讓 (nhượng) + 路 (lộ)