耕者讓畔,訟者讓田

gēng zhě ràng pàn,sòng zhě ràng tián

Pinyin: gēng zhě ràng pàn,sòng zhě ràng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (giả) + (nhượng) + (bạn) + + (tụng) + (giả) + (nhượng) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畔:田界。耕田的人把田界所占的地面让给对方,有纠纷的给对方让田。形容礼让已成为社会风气。