耗用直接原料
háo dụng trực tiếp nguyên liêu
Hán Việt: háo dụng trực tiếp nguyên liêu
Tổng quan
Cấu tạo: 耗 (háo) + 用 (dụng) + 直 (trực) + 接 (tiếp) + 原 (nguyên) + 料 (liêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 耗用直接原料 àoyòng zhíjiē yuánliào n. direct material consumed