耙耬 bà lóu Pinyin: bà lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用耙子捞取聚拢。 Cấu tạo: 耙 (bá) + 耬Pinyinbà lóuCấu tạo耙 + 耬 Từ liên quan Gần nghĩa耙地 · 耙子 · 耙掘 · 耧播 · 耧车 · 耬播 · 耬車 · 耙耳朵