耳朵剪有记
nhĩ đóa tiễn hữu kí
Hán Việt: nhĩ đóa tiễn hữu kí
Tổng quan
cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai, cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cụt tai
Hán Việt: nhĩ đóa tiễn hữu kí
cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai, cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)