耳朵剪有记

nhĩ đóa tiễn hữu kí

Hán Việt: nhĩ đóa tiễn hữu kí

Tổng quan

cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai, cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 剪 (tiễn) + 有 (hữu) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụt tai

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳朵敏锐的 · 有记号的 · 耳朵底子 · 耳朵眼儿 · 耳朵聋的 · 耳朵根子软 · 耳朵软的人 · 耳朵发烧