耳朵眼儿
nhĩ đóa nhãn nhi
Hán Việt: nhĩ đóa nhãn nhi · Pinyin: ěr duo yǎn r
Tổng quan
NHÃN NHI; tai; lỗ tai
①外耳门的通称。②为了戴耳环等装饰品,在耳垂上扎的孔。
1.耳孔。 2.婦女刺透耳垂以戴耳環的孔。也稱為「耳洞」。
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗ xỏ khuyên tai
- Cihui lỗ đeo bông tai
- Tần suất từ lỗ tai; lỗ xâu tai
- Biên soạn 耳朵眼兒 rduoyǎnr ►See ěrduoyǎn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.耳孔。 2.婦女刺透耳垂以戴耳環的孔。也稱為「耳洞」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①外耳门的通称。②为了戴耳环等装饰品,在耳垂上扎的孔。
Eng
- Cihui 耳朵眼兒 rduoyǎnr ►See ěrduoyǎn
- Tần suất từ 耳朵眼兒 rduoyǎnr ►See ěrduoyǎn