耳朵软的人

nhĩ đóa nhuyễn đích nhân

Hán Việt: nhĩ đóa nhuyễn đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 軟 (nhuyễn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳朵剪有记 · 耳朵敏锐的 · 耳朵底子 · 耳朵眼儿 · 耳朵聋的 · 耳朵根子软 · 耳朵发烧 · 耳朵嗡鸣