耶律

yē lù:da luật

Hán Việt: da luật · Pinyin: yē lù:

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【耶律】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "two-character surname Yelü"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.复姓。初为契丹部落名。辽建立后为国族之姓。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

複姓。如遼太祖耶律阿保機。

Cấu tạo: 耶 (da) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ two-character surname Yelü

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如遼太祖耶律阿保機。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。初为契丹部落名。辽建立后为国族之姓。

Eng

  • Cihui two-character surname Yelü
  • Tần suất từ two-character surname Yelü

Đức

  • Handedict Yelü (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耶律大石 · 耶律楚材 · 律䏾 · 律乘 · 律令 · 律例 · 律儀 · 律动