耶稣光

yē sū guāngda tô quang

Hán Việt: da tô quang · Pinyin: yē sū guāng

Tổng quan

tia sáng hoàng hôn

Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chùm tia mặt trời

Eng

  • Cihui crepuscular rays/sunbeams

Từ liên quan

Gần nghĩa

耶稣会 · 耶稣教 · 耶稣 · 耶稣会士 · 耶稣会的 · 耶稣基督 · 耶稣的话 · 耶穌