耶稣的话

da tô đích thoại

Hán Việt: da tô đích thoại

Tổng quan

một câu nói được gán cho Giêxu

Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 的 (đích) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời dạy Jesus

Từ liên quan

Gần nghĩa

耶稣会士 · 耶稣会的 · 耶稣基督 · 耶稣会 · 耶稣会信徒 · 耶稣会教义 · 耶稣光 · 耶稣再临论