耶穌十二門徒
da tô thập nhị môn đồ
Hán Việt: da tô thập nhị môn đồ · Pinyin: yē sū shí èr mén tú
Tổng quan
Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 門 (môn) + 徒 (đồ)
Hán Việt: da tô thập nhị môn đồ · Pinyin: yē sū shí èr mén tú
Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 門 (môn) + 徒 (đồ)