耶胡迪梅紐因
da hồ địch mai nữu nhân
Hán Việt: da hồ địch mai nữu nhân · Pinyin: yē hú dí méi niǔ yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 耶 (da) + 胡 (hồ) + 迪 (địch) + 梅 (mai) + 紐 (nữu) + 因 (nhân)
Hán Việt: da hồ địch mai nữu nhân · Pinyin: yē hú dí méi niǔ yīn
Cấu tạo: 耶 (da) + 胡 (hồ) + 迪 (địch) + 梅 (mai) + 紐 (nữu) + 因 (nhân)