耶路撒冷王國
da lộ tát lãnh vương quốc
Hán Việt: da lộ tát lãnh vương quốc · Pinyin: yē lù sā lěng wáng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 耶 (da) + 路 (lộ) + 撒 (tát) + 冷 (lãnh) + 王 (vương) + 國 (quốc)
Hán Việt: da lộ tát lãnh vương quốc · Pinyin: yē lù sā lěng wáng guó
Cấu tạo: 耶 (da) + 路 (lộ) + 撒 (tát) + 冷 (lãnh) + 王 (vương) + 國 (quốc)