職務發明創造

zhí wù fā míng chuàng zào chức vụ phát minh sang tạo

Hán Việt: chức vụ phát minh sang tạo · Pinyin: zhí wù fā míng chuàng zào

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (vụ) + (phát) + (minh) + (sang) + (tạo)