职务发明创造
chức vụ phát minh sang tạo
Hán Việt: chức vụ phát minh sang tạo · Pinyin: zhí wù fā míng chuàng zào
Tổng quan
Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 發 (phát) + 明 (minh) + 創 (sang) + 造 (tạo)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sáng chế công vụ
Đức
- Handedict Diensterfindung (Patentwesen) (S, Rechtsw)