联会

liên hội

Hán Việt: liên hội

Tổng quan

(sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào), (như) synapse

Cấu tạo: 聯 (liên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp hội
  • Tần suất từ (sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào), (như) synapse
  • Biên soạn 聯會 iánhuì* n. 1. association <bio.> 2. synapsis

Eng

  • Cihui 聯會 iánhuì* n. 1. association <bio.> 2. synapsis
  • Tần suất từ 聯會 iánhuì* n. 1. association <bio.> 2. synapsis

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党