聯合器示意圖
liên hợp khí kì ý đồ
Hán Việt: liên hợp khí kì ý đồ · Pinyin: lián hé qì shì yì tú
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 器 (khí) + 示 (kì) + 意 (ý) + 圖 (đồ)
Hán Việt: liên hợp khí kì ý đồ · Pinyin: lián hé qì shì yì tú
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 器 (khí) + 示 (kì) + 意 (ý) + 圖 (đồ)